Tiếng Việt
Phạm vi bảo hiểm tiếng Anh là gì?
phạm vi bảo hiểm tiếng Anh là insurance coverage /ɪnˈʃʊə.rəns ˈkʌv.rɪdʒ/. Phạm vi bảo hiểm đề cập đến các điều khoản và giới hạn của hợp đồng bảo hiểm, xác định những gì được bảo vệ và những gì không.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insurance coverage
Ví dụ câu với phạm vi bảo hiểm / insurance coverage
- 1
Bảo hiểm này bao gồm phạm vi bảo hiểm cho tai nạn và bệnh tật.
This insurance coverage includes protection against accidents and illnesses.
- 2
Bạn cần đọc kỹ phạm vi bảo hiểm để biết rõ những rủi ro nào được bảo vệ.
You should carefully read the insurance coverage to understand what risks are covered.
Ghi chú dùng từ phạm vi bảo hiểm
Phạm vi bảo hiểm liên quan đến các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'policy', 'premium', 'exclusion' (đặc biệt loại trừ), và 'claim' (yêu cầu bồi thường).
Video minh hoạ phạm vi bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạm vi bảo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "phạm vi bảo hiểm"
Phạm vi bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Phạm vi bảo hiểm tiếng Anh là "insurance coverage" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi bảo hiểm đề cập đến các điều khoản và giới hạn của hợp đồng bảo hiểm, xác định những gì được bảo vệ và những gì không.
"insurance coverage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insurance coverage" nghĩa tiếng Việt là "phạm vi bảo hiểm". Phạm vi bảo hiểm liên quan đến các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm.
Phát âm "insurance coverage" như thế nào?
"insurance coverage" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊə.rəns ˈkʌv.rɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insurance coverage"?
This insurance coverage includes protection against accidents and illnesses. — Bảo hiểm này bao gồm phạm vi bảo hiểm cho tai nạn và bệnh tật.