The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu tiếng Anh là gì?

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu tiếng Anh là Bad debt coverage ratio /bæd dɛt ˈkʌvərɪʤ ˈreɪʃioʊ/. Tỷ lệ phần trăm của các khoản nợ xấu so với tổng dư nợ, thể hiện khả năng của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trong việc dự phòng rủi ro nợ xấu.

Hình minh hoạ "Tỷ lệ bao phủ nợ xấu" tiếng Anh là "Bad debt coverage ratio"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bad debt coverage ratio

Danh từ
/bæd dɛt ˈkʌvərɪʤ ˈreɪʃioʊ/

Ví dụ câu với Tỷ lệ bao phủ nợ xấu / Bad debt coverage ratio

  1. 1

    Tỷ lệ bao phủ nợ xấu của ngân hàng đã tăng lên sau khi họ dự phòng thêm các khoản nợ xấu.

    The bank's bad debt coverage ratio increased after they set aside more provisions for bad loans.

  2. 2

    Chỉ số này giúp các nhà đầu tư đánh giá khả năng chống chịu của ngân hàng trước các khoản nợ xấu.

    This ratio helps investors assess the bank's resilience against bad debts.

Ghi chú dùng từ Tỷ lệ bao phủ nợ xấu

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu là một chỉ số quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'dự phòng rủi ro' (provision for risks), 'dư nợ' (outstanding debt), và 'nợ xấu' (bad debt).

Video minh hoạ Tỷ lệ bao phủ nợ xấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tỷ lệ bao phủ nợ xấu

Câu hỏi thường gặp về "Tỷ lệ bao phủ nợ xấu"

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu tiếng Anh là gì?

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu tiếng Anh là "Bad debt coverage ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm của các khoản nợ xấu so với tổng dư nợ, thể hiện khả năng của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trong việc dự phòng rủi ro nợ xấu.

"Bad debt coverage ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bad debt coverage ratio" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ lệ bao phủ nợ xấu". Tỷ lệ bao phủ nợ xấu là một chỉ số quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'dự phòng rủi ro' (provision for risks), 'dư nợ' (outstanding debt), và 'nợ xấu' (bad debt).

Phát âm "Bad debt coverage ratio" như thế nào?

"Bad debt coverage ratio" có phiên âm IPA /bæd dɛt ˈkʌvərɪʤ ˈreɪʃioʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bad debt coverage ratio"?

The bank's bad debt coverage ratio increased after they set aside more provisions for bad loans. — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu của ngân hàng đã tăng lên sau khi họ dự phòng thêm các khoản nợ xấu.