Tiếng Việt
Mức độ bao phủ tiếng Anh là gì?
mức độ bao phủ tiếng Anh là coverage level /ˈkʌvərɪʤ ˈlɛvl/. Mức độ mà một khu vực hoặc đối tượng được bao phủ hoặc bao trùm bởi một dịch vụ hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coverage level
Ví dụ câu với mức độ bao phủ / coverage level
- 1
The coverage level of the mobile network varies across different regions.
Mức độ phủ sóng của mạng di động khác nhau ở các khu vực khác nhau.
- 2
We need to improve the coverage level of our Wi-Fi in the office.
Chúng ta cần nâng cao mức độ phủ sóng Wi-Fi trong văn phòng.
Ghi chú dùng từ mức độ bao phủ
Mức độ bao phủ đề cập đến phạm vi hoặc khả năng phủ sóng của dịch vụ hoặc hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'coverage' (phủ sóng), 'signal strength' (độ mạnh tín hiệu), 'network reach' (phạm vi mạng).
Video minh hoạ mức độ bao phủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức độ bao phủ
Câu hỏi thường gặp về "mức độ bao phủ"
Mức độ bao phủ tiếng Anh là gì?
Mức độ bao phủ tiếng Anh là "coverage level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ mà một khu vực hoặc đối tượng được bao phủ hoặc bao trùm bởi một dịch vụ hoặc hệ thống.
"coverage level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coverage level" nghĩa tiếng Việt là "mức độ bao phủ". Mức độ bao phủ đề cập đến phạm vi hoặc khả năng phủ sóng của dịch vụ hoặc hệ thống.
Phát âm "coverage level" như thế nào?
"coverage level" có phiên âm IPA /ˈkʌvərɪʤ ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coverage level"?
Mức độ phủ sóng của mạng di động khác nhau ở các khu vực khác nhau. — The coverage level of the mobile network varies across different regions.