The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ bền uốn tiếng Anh là gì?

độ bền uốn tiếng Anh là flexural strength /ˈflɛksərəl strɛŋθ/. Khả năng chịu uốn của vật liệu mà không bị gãy hoặc biến dạng vĩnh viễn.

Hình minh hoạ "độ bền uốn" tiếng Anh là "flexural strength"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flexural strength

Danh từ
/ˈflɛksərəl strɛŋθ/

Ví dụ câu với độ bền uốn / flexural strength

  1. 1

    Độ bền uốn của thép giúp nó chịu được các lực tác động mà không bị gãy.

    The flexural strength of the steel allows it to withstand impact forces without breaking.

  2. 2

    Trong xây dựng, độ bền uốn của bê tông rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định của cấu trúc.

    In construction, the flexural strength of concrete is crucial for ensuring the stability of the structure.

Ghi chú dùng từ độ bền uốn

Độ bền uốn là khả năng chịu uốn của vật liệu như thép, bê tông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tensile strength' (độ bền kéo), 'compressive strength' (độ bền nén), 'elasticity' (độ đàn hồi).

Video minh hoạ độ bền uốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ bền uốn

Câu hỏi thường gặp về "độ bền uốn"

Độ bền uốn tiếng Anh là gì?

Độ bền uốn tiếng Anh là "flexural strength" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chịu uốn của vật liệu mà không bị gãy hoặc biến dạng vĩnh viễn.

"flexural strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flexural strength" nghĩa tiếng Việt là "độ bền uốn". Độ bền uốn là khả năng chịu uốn của vật liệu như thép, bê tông.

Phát âm "flexural strength" như thế nào?

"flexural strength" có phiên âm IPA /ˈflɛksərəl strɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flexural strength"?

The flexural strength of the steel allows it to withstand impact forces without breaking. — Độ bền uốn của thép giúp nó chịu được các lực tác động mà không bị gãy.