Tiếng Việt
Cập bờ tiếng Anh là gì?
cập bờ tiếng Anh là land ashore /lænd əˈʃɔːr/. đặt chân lên bờ sau hành trình trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land ashore
Ví dụ câu với cập bờ / land ashore
- 1
Chúng tôi đã cập bờ an toàn sau một chuyến đi dài.
We landed ashore safely after a long journey.
- 2
Thuyền trưởng ra lệnh cập bờ ngay lập tức.
The captain ordered to land ashore immediately.
Ghi chú dùng từ cập bờ
Cập bờ là hành động đến bờ sau khi đi trên biển hoặc đại dương. Các từ liên quan: 'đổ bộ' (to land), 'hạ cánh' (to land/descend), 'bến' (dock/port).
Video minh hoạ cập bờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cập bờ
Câu hỏi thường gặp về "cập bờ"
Cập bờ tiếng Anh là gì?
Cập bờ tiếng Anh là "land ashore" (động từ), nghĩa là: đặt chân lên bờ sau hành trình trên biển.
"land ashore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land ashore" nghĩa tiếng Việt là "cập bờ". Cập bờ là hành động đến bờ sau khi đi trên biển hoặc đại dương.
Phát âm "land ashore" như thế nào?
"land ashore" có phiên âm IPA /lænd əˈʃɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land ashore"?
We landed ashore safely after a long journey. — Chúng tôi đã cập bờ an toàn sau một chuyến đi dài.