The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ ph tiếng Anh là gì?

độ ph tiếng Anh là pH /ˈpiˈeɪʧ/. Chỉ số đo độ axit hoặc bazơ của dung dịch, từ 0 đến 14.

Hình minh hoạ "độ ph" tiếng Anh là "pH"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pH

Danh từ
/ˈpiˈeɪʧ/

Ví dụ câu với độ ph / pH

  1. 1

    Dung dịch có pH là 7 được xem là trung tính.

    A solution with pH 7 is considered neutral.

  2. 2

    Nước chanh có độ pH thấp hơn 7, cho thấy nó có tính axit.

    Lemon juice has a pH below 7, indicating it is acidic.

Ghi chú dùng từ độ ph

pH là thước đo độ axit hoặc bazơ của dung dịch, liên quan đến các thuật ngữ như axit (acid), bazơ (base), và trung tính (neutral).

Video minh hoạ độ ph

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ ph

Câu hỏi thường gặp về "độ ph"

Độ ph tiếng Anh là gì?

Độ ph tiếng Anh là "pH" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số đo độ axit hoặc bazơ của dung dịch, từ 0 đến 14.

"pH" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pH" nghĩa tiếng Việt là "độ ph". pH là thước đo độ axit hoặc bazơ của dung dịch, liên quan đến các thuật ngữ như axit (acid), bazơ (base), và trung tính (neutral).

Phát âm "pH" như thế nào?

"pH" có phiên âm IPA /ˈpiˈeɪʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pH"?

A solution with pH 7 is considered neutral. — Dung dịch có pH là 7 được xem là trung tính.