The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ cũ tiếng Anh là gì?

đồ cũ tiếng Anh là Old item /oʊld ˈaɪtəm/. Đồ đã qua sử dụng, cũ kỹ.

Hình minh hoạ "đồ cũ" tiếng Anh là "Old item"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Old item

Danh từ
/oʊld ˈaɪtəm/

Ví dụ câu với đồ cũ / Old item

  1. 1

    Tôi mua một chiếc xe đạp cũ để tiết kiệm tiền.

    I bought an old bicycle to save money.

  2. 2

    Căn phòng chứa nhiều đồ cũ đã bỏ đi.

    The room is filled with old discarded items.

Ghi chú dùng từ đồ cũ

Đồ cũ là những vật dụng đã qua sử dụng, thường không mới. Các từ liên quan: đồ mới (new item), đồ đã qua sử dụng (used item), đồ cổ (antique item).

Video minh hoạ đồ cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ cũ

Câu hỏi thường gặp về "đồ cũ"

Đồ cũ tiếng Anh là gì?

Đồ cũ tiếng Anh là "Old item" (danh từ), nghĩa là: Đồ đã qua sử dụng, cũ kỹ.

"Old item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Old item" nghĩa tiếng Việt là "đồ cũ". Đồ cũ là những vật dụng đã qua sử dụng, thường không mới.

Phát âm "Old item" như thế nào?

"Old item" có phiên âm IPA /oʊld ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Old item"?

I bought an old bicycle to save money. — Tôi mua một chiếc xe đạp cũ để tiết kiệm tiền.