Tiếng Việt
Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời tiếng Anh là gì?
Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời tiếng Anh là Shade /ʃeɪd/. Tạo ra bóng tối để tránh ánh sáng mặt trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shade
Ví dụ câu với Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời / Shade
- 1
Cây lớn tạo ra bóng râm mát mẻ trong công viên.
The tall tree provides a cool shade in the park.
- 2
Chúng tôi tìm nơi có bóng râm để nghỉ ngơi.
We looked for a shady spot to rest.
Ghi chú dùng từ Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời
Từ 'shade' dùng để chỉ hành động tạo ra hoặc có bóng râm để tránh ánh sáng mặt trời. Các từ liên quan gồm 'shadow' (bóng tối do vật cản tạo ra), 'shelter' (nơi trú ẩn), 'canopy' (mái che của cây hoặc cấu trúc).
Video minh hoạ Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời
Câu hỏi thường gặp về "Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời"
Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời tiếng Anh là gì?
Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời tiếng Anh là "Shade" (động từ), nghĩa là: Tạo ra bóng tối để tránh ánh sáng mặt trời.
"Shade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shade" nghĩa tiếng Việt là "Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời". Từ 'shade' dùng để chỉ hành động tạo ra hoặc có bóng râm để tránh ánh sáng mặt trời.
Phát âm "Shade" như thế nào?
"Shade" có phiên âm IPA /ʃeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shade"?
The tall tree provides a cool shade in the park. — Cây lớn tạo ra bóng râm mát mẻ trong công viên.