Tiếng Việt
Mành che tiếng Anh là gì?
Mành che tiếng Anh là Shade /ʃeɪd/. Mành che là một loại vật liệu dùng để chắn sáng hoặc tạo bóng mát, thường làm từ vải, nhựa hoặc các chất liệu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shade
Ví dụ câu với Mành che / Shade
- 1
Tôi đã kéo mành che để tránh ánh nắng trực tiếp vào phòng.
I pulled the shade to block the direct sunlight into the room.
- 2
Mành che giúp giữ mát cho căn phòng vào mùa hè.
The shade helps keep the room cool during summer.
Ghi chú dùng từ Mành che
Mành che thường dùng để chắn sáng hoặc tạo bóng mát, liên quan đến các từ như 'curtain' (rèm cửa), 'blinds' (rèm lá), 'awning' (bạt che mái hiên).
Video minh hoạ Mành che
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mành che
Câu hỏi thường gặp về "Mành che"
Mành che tiếng Anh là gì?
Mành che tiếng Anh là "Shade" (danh từ), nghĩa là: Mành che là một loại vật liệu dùng để chắn sáng hoặc tạo bóng mát, thường làm từ vải, nhựa hoặc các chất liệu khác.
"Shade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shade" nghĩa tiếng Việt là "Mành che". Mành che thường dùng để chắn sáng hoặc tạo bóng mát, liên quan đến các từ như 'curtain' (rèm cửa), 'blinds' (rèm lá), 'awning' (bạt che mái hiên).
Phát âm "Shade" như thế nào?
"Shade" có phiên âm IPA /ʃeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shade"?
I pulled the shade to block the direct sunlight into the room. — Tôi đã kéo mành che để tránh ánh nắng trực tiếp vào phòng.