The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khuất bóng tiếng Anh là gì?

khuất bóng tiếng Anh là in the shade /ˌɪn ðə ˈʃeɪd/. Ở trong bóng râm, không bị ánh sáng trực tiếp chiếu vào.

Hình minh hoạ "khuất bóng" tiếng Anh là "in the shade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in the shade

Tính từ
/ˌɪn ðə ˈʃeɪd/

Ví dụ câu với khuất bóng / in the shade

  1. 1

    Cây lớn tạo ra nhiều khuất bóng dưới tán lá.

    The large tree creates lots of shade beneath its branches.

  2. 2

    Chúng tôi ngồi trong khuất bóng của tòa nhà để tránh nắng.

    We sat in the shade of the building to avoid the sun.

Ghi chú dùng từ khuất bóng

Khuất bóng mô tả nơi tối hoặc mát mẻ do bị che phủ bởi bóng râm. Các từ liên quan: bóng râm (shade), che phủ (cover), mát mẻ (cool).

Video minh hoạ khuất bóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khuất bóng

Câu hỏi thường gặp về "khuất bóng"

Khuất bóng tiếng Anh là gì?

Khuất bóng tiếng Anh là "in the shade" (tính từ), nghĩa là: Ở trong bóng râm, không bị ánh sáng trực tiếp chiếu vào.

"in the shade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in the shade" nghĩa tiếng Việt là "khuất bóng". Khuất bóng mô tả nơi tối hoặc mát mẻ do bị che phủ bởi bóng râm.

Phát âm "in the shade" như thế nào?

"in the shade" có phiên âm IPA /ˌɪn ðə ˈʃeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in the shade"?

The large tree creates lots of shade beneath its branches. — Cây lớn tạo ra nhiều khuất bóng dưới tán lá.