The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đô trưởng tiếng Anh là gì?

đô trưởng tiếng Anh là C major /si ˈmeɪʤə/. Chìa khóa C trưởng trong âm nhạc, thường dùng để chỉ hợp âm hoặc gam bắt đầu bằng nốt C.

Hình minh hoạ "đô trưởng" tiếng Anh là "C major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

C major

Danh từ
/si ˈmeɪʤə/

Ví dụ câu với đô trưởng / C major

  1. 1

    Hợp âm C trưởng thường dùng làm nền trong nhiều bài hát.

    The song starts with a C major chord.

  2. 2

    Giai điệu này chuyển sang hợp âm C trưởng để tạo cảm giác tươi sáng.

    The melody shifts to C major to sound more cheerful.

Ghi chú dùng từ đô trưởng

Đô trưởng là hợp âm hoặc gam bắt đầu bằng nốt C. Các thuật ngữ liên quan gồm: G trưởng (G major), F trưởng (F major), hợp âm trưởng (major chord).

Video minh hoạ đô trưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đô trưởng

Câu hỏi thường gặp về "đô trưởng"

Đô trưởng tiếng Anh là gì?

Đô trưởng tiếng Anh là "C major" (danh từ), nghĩa là: Chìa khóa C trưởng trong âm nhạc, thường dùng để chỉ hợp âm hoặc gam bắt đầu bằng nốt C.

"C major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"C major" nghĩa tiếng Việt là "đô trưởng". Đô trưởng là hợp âm hoặc gam bắt đầu bằng nốt C.

Phát âm "C major" như thế nào?

"C major" có phiên âm IPA /si ˈmeɪʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "C major"?

The song starts with a C major chord. — Hợp âm C trưởng thường dùng làm nền trong nhiều bài hát.