The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kim hoàn tiếng Anh là gì?

kim hoàn tiếng Anh là jewelry making /ˈʤuːəl.ri ˈmeɪ.kɪŋ/. nghề làm đồ trang sức, bao gồm chế tác và thiết kế các loại trang sức như nhẫn, vòng, dây chuyền.

Hình minh hoạ "kim hoàn" tiếng Anh là "jewelry making"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jewelry making

Danh từ
/ˈʤuːəl.ri ˈmeɪ.kɪŋ/

Ví dụ câu với kim hoàn / jewelry making

  1. 1

    Cô ấy học nghề kim hoàn để tạo ra những chiếc nhẫn độc đáo.

    She learned jewelry making to create unique rings.

  2. 2

    Anh ấy đã mở xưởng kim hoàn nhỏ để bán các sản phẩm thủ công.

    He opened a small jewelry making workshop to sell handcrafted items.

Ghi chú dùng từ kim hoàn

Kim hoàn là nghề chế tác và thiết kế trang sức. Các thuật ngữ liên quan: 'gemstone' (đá quý), 'setting' (đặt đá), 'carving' (điêu khắc).

Video minh hoạ kim hoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kim hoàn

Câu hỏi thường gặp về "kim hoàn"

Kim hoàn tiếng Anh là gì?

Kim hoàn tiếng Anh là "jewelry making" (danh từ), nghĩa là: nghề làm đồ trang sức, bao gồm chế tác và thiết kế các loại trang sức như nhẫn, vòng, dây chuyền.

"jewelry making" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jewelry making" nghĩa tiếng Việt là "kim hoàn". Kim hoàn là nghề chế tác và thiết kế trang sức.

Phát âm "jewelry making" như thế nào?

"jewelry making" có phiên âm IPA /ˈʤuːəl.ri ˈmeɪ.kɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jewelry making"?

She learned jewelry making to create unique rings. — Cô ấy học nghề kim hoàn để tạo ra những chiếc nhẫn độc đáo.