Tiếng Việt
Độ nhận diện tiếng Anh là gì?
độ nhận diện tiếng Anh là recognition /ˌrɛkəɡˈnɪʃən/. Khả năng hoặc quá trình nhận biết hoặc xác định ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recognition
Ví dụ câu với độ nhận diện / recognition
- 1
Hệ thống an ninh sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt.
The security system uses facial recognition technology.
- 2
Khả năng nhận diện thương hiệu của khách hàng rất quan trọng trong marketing.
Customer brand recognition is crucial in marketing.
Ghi chú dùng từ độ nhận diện
Độ nhận diện liên quan đến khả năng nhận biết hoặc phân biệt các đối tượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'identify' (nhận diện), 'perceive' (nhận thức), và 'detection' (phát hiện).
Video minh hoạ độ nhận diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ nhận diện
- độ nhận diện thương hiệubrand recognition
- độdegree
- diệnDress up
- nhậnreceive
- nhận diệnidentify
- ngờ ngợFaint recognition
- sự nhận raRecognition
- độ nhận biếtbrand awareness
- giải ấn tượngspecial recognition award
- Ghi nhận doanh thuRevenue Recognition
- nhận diện khuôn mặtFacial recognition
- thi đua khen thưởngcompetition for rewards and recognition
Câu hỏi thường gặp về "độ nhận diện"
Độ nhận diện tiếng Anh là gì?
Độ nhận diện tiếng Anh là "recognition" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc quá trình nhận biết hoặc xác định ai đó hoặc cái gì đó.
"recognition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recognition" nghĩa tiếng Việt là "độ nhận diện". Độ nhận diện liên quan đến khả năng nhận biết hoặc phân biệt các đối tượng.
Phát âm "recognition" như thế nào?
"recognition" có phiên âm IPA /ˌrɛkəɡˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recognition"?
The security system uses facial recognition technology. — Hệ thống an ninh sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt.