Tiếng Việt
Lỗi hệ thống tiếng Anh là gì?
lỗi hệ thống tiếng Anh là system error /ˈsɪstəm ˈɛrər/. Lỗi xảy ra trong hệ thống máy tính hoặc phần mềm, gây gián đoạn hoạt động bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
system error
Ví dụ câu với lỗi hệ thống / system error
- 1
The software crashed due to a system error.
Phần mềm gặp sự cố do lỗi hệ thống.
- 2
Please restart your device to fix the system error.
Vui lòng khởi động lại thiết bị của bạn để sửa lỗi hệ thống.
Ghi chú dùng từ lỗi hệ thống
Lỗi hệ thống là một dạng lỗi kỹ thuật trong công nghệ thông tin. Các thuật ngữ liên quan: 'bug' (lỗi phần mềm), 'crash' (đóng băng), 'update' (cập nhật).
Video minh hoạ lỗi hệ thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗi hệ thống
Câu hỏi thường gặp về "lỗi hệ thống"
Lỗi hệ thống tiếng Anh là gì?
Lỗi hệ thống tiếng Anh là "system error" (danh từ), nghĩa là: Lỗi xảy ra trong hệ thống máy tính hoặc phần mềm, gây gián đoạn hoạt động bình thường.
"system error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"system error" nghĩa tiếng Việt là "lỗi hệ thống". Lỗi hệ thống là một dạng lỗi kỹ thuật trong công nghệ thông tin.
Phát âm "system error" như thế nào?
"system error" có phiên âm IPA /ˈsɪstəm ˈɛrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "system error"?
Phần mềm gặp sự cố do lỗi hệ thống. — The software crashed due to a system error.