Tiếng Việt
Đổ thành đống tiếng Anh là gì?
Đổ thành đống tiếng Anh là Pile up /ˈpaɪl ʌp/. Chất đống lại thành một chồng hoặc đống lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pile up
Ví dụ câu với Đổ thành đống / Pile up
- 1
Các hộp đã chất đống lên nhau trong kho.
The boxes piled up in the warehouse.
- 2
Xe tải đã đổ thành đống sau tai nạn.
The trucks piled up after the accident.
Ghi chú dùng từ Đổ thành đống
Đổ thành đống nghĩa là chất các vật thành chồng cao. Các từ liên quan: 'accumulate' (tích tụ), 'heap' (đống), 'stack' (xếp chồng).
Video minh hoạ Đổ thành đống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đổ thành đống
Câu hỏi thường gặp về "Đổ thành đống"
Đổ thành đống tiếng Anh là gì?
Đổ thành đống tiếng Anh là "Pile up" (động từ), nghĩa là: Chất đống lại thành một chồng hoặc đống lớn.
"Pile up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pile up" nghĩa tiếng Việt là "Đổ thành đống". Đổ thành đống nghĩa là chất các vật thành chồng cao.
Phát âm "Pile up" như thế nào?
"Pile up" có phiên âm IPA /ˈpaɪl ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pile up"?
The boxes piled up in the warehouse. — Các hộp đã chất đống lên nhau trong kho.