Tiếng Việt
Đò tiếng Anh là gì?
đò tiếng Anh là ferry /ˈfɛri/. Phương tiện vận chuyển qua sông hoặc biển bằng thuyền nhỏ, thường chở người hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ferry
Ví dụ câu với đò / ferry
- 1
Chúng tôi đi đò qua sông mỗi sáng.
We take the ferry across the river every morning.
- 2
Đò này chở khách và xe đạp.
This ferry carries passengers and bicycles.
Ghi chú dùng từ đò
Đò là phương tiện giao thông thủy nhỏ, dùng để vượt qua sông hoặc biển. Các từ liên quan: 'boat' (thuyền), 'ship' (tàu lớn), 'ferry boat' (tàu chở khách qua sông).
Video minh hoạ đò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đò
Câu hỏi thường gặp về "đò"
Đò tiếng Anh là gì?
Đò tiếng Anh là "ferry" (danh từ), nghĩa là: Phương tiện vận chuyển qua sông hoặc biển bằng thuyền nhỏ, thường chở người hoặc hàng hóa.
"ferry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ferry" nghĩa tiếng Việt là "đò". Đò là phương tiện giao thông thủy nhỏ, dùng để vượt qua sông hoặc biển.
Phát âm "ferry" như thế nào?
"ferry" có phiên âm IPA /ˈfɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ferry"?
We take the ferry across the river every morning. — Chúng tôi đi đò qua sông mỗi sáng.