The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lái đò tiếng Anh là gì?

lái đò tiếng Anh là row a boat /roʊ ə boʊt/. điều khiển chiếc thuyền nhỏ bằng mái chèo trên sông hoặc hồ.

Hình minh hoạ "lái đò" tiếng Anh là "row a boat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

row a boat

Động từ
/roʊ ə boʊt/

Ví dụ câu với lái đò / row a boat

  1. 1

    Anh ấy thích lái đò trên sông mỗi sáng.

    He enjoys rowing a boat on the river every morning.

  2. 2

    Chúng tôi đã thuê người lái đò để qua sông.

    We hired a boatman to row us across the river.

Ghi chú dùng từ lái đò

Lái đò là hành động điều khiển chiếc thuyền nhỏ bằng mái chèo. Các từ liên quan: 'oar' ( mái chèo), 'boat' (thuyền), 'sail' (lái buồm).

Video minh hoạ lái đò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lái đò

Câu hỏi thường gặp về "lái đò"

Lái đò tiếng Anh là gì?

Lái đò tiếng Anh là "row a boat" (động từ), nghĩa là: điều khiển chiếc thuyền nhỏ bằng mái chèo trên sông hoặc hồ.

"row a boat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"row a boat" nghĩa tiếng Việt là "lái đò". Lái đò là hành động điều khiển chiếc thuyền nhỏ bằng mái chèo.

Phát âm "row a boat" như thế nào?

"row a boat" có phiên âm IPA /roʊ ə boʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "row a boat"?

He enjoys rowing a boat on the river every morning. — Anh ấy thích lái đò trên sông mỗi sáng.