Tiếng Việt
Đổ vỡ một mối quan hệ tiếng Anh là gì?
đổ vỡ một mối quan hệ tiếng Anh là End a relationship /ɛnd ə rɪˈleɪʃənˌʃɪp/. Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm hoặc thân thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
End a relationship
Ví dụ câu với đổ vỡ một mối quan hệ / End a relationship
- 1
Cô ấy quyết định kết thúc mối quan hệ với bạn trai sau nhiều tranh cãi.
She decided to end her relationship with her boyfriend after many arguments.
- 2
Họ đã đổ vỡ mối quan hệ do bất đồng quan điểm.
They ended their relationship due to disagreements.
Ghi chú dùng từ đổ vỡ một mối quan hệ
Đổ vỡ một mối quan hệ là hành động chấm dứt mối liên hệ tình cảm hoặc thân thiết. Các từ liên quan: breakup (chia tay), separation (chia cách), divorce (ly dị).
Video minh hoạ đổ vỡ một mối quan hệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổ vỡ một mối quan hệ
- đổspill
- hệSystem
- vỡBroken
- mốitermite
- quan hệrelationship
- mối quan hệrelationship
- yêu xalong distance relationship
- ép duyênpush someone into a relationship
- quân thầnruler-subject relationship
- em gái mưaclose sister in an undefined relationship
- tình thầy tròteacher-student relationship
- có quan hệ vớihave a relationship with
Câu hỏi thường gặp về "đổ vỡ một mối quan hệ"
Đổ vỡ một mối quan hệ tiếng Anh là gì?
Đổ vỡ một mối quan hệ tiếng Anh là "End a relationship" (động từ), nghĩa là: Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm hoặc thân thiết.
"End a relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"End a relationship" nghĩa tiếng Việt là "đổ vỡ một mối quan hệ". Đổ vỡ một mối quan hệ là hành động chấm dứt mối liên hệ tình cảm hoặc thân thiết.
Phát âm "End a relationship" như thế nào?
"End a relationship" có phiên âm IPA /ɛnd ə rɪˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "End a relationship"?
She decided to end her relationship with her boyfriend after many arguments. — Cô ấy quyết định kết thúc mối quan hệ với bạn trai sau nhiều tranh cãi.