Tiếng Việt
Dự toán tiếng Anh là gì?
dự toán tiếng Anh là estimate /ˈɛstəmət/. Sự tính toán sơ bộ về số lượng, giá cả hoặc thời gian của một công việc hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
estimate
Ví dụ câu với dự toán / estimate
- 1
Chúng tôi đã gửi dự toán chi phí cho dự án này.
We submitted an estimate of the costs for this project.
- 2
Dự toán ban đầu cho việc xây dựng nhà là khoảng 50.000 đô la.
The initial estimate for building the house was around 50,000 dollars.
Ghi chú dùng từ dự toán
Dự toán là quá trình ước lượng sơ bộ về chi phí hoặc thời gian của một công việc. Các từ liên quan gồm có 'budget' (ngân sách), 'forecast' (dự báo), và 'projection' (dự tính), đều liên quan đến việc dự đoán và lập kế hoạch tài chính hoặc thời gian.
Video minh hoạ dự toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự toán
- dự toán chi phíCost estimation
- dự toán kinh phíBudget estimation
- dự toán xây dựngconstruction cost estimate
- dự toán ngân sáchbudget estimate
- dự toán công trìnhproject cost estimate
- dựattend
- ToánMathematics
- lập dự toánmake an estimate
- Tổng dự toánTotal budget
- hồ sơ dự toáncost estimation file
- kỹ sư dự toánquantity surveyor
- Phòng dự toánBudgeting room
Câu hỏi thường gặp về "dự toán"
Dự toán tiếng Anh là gì?
Dự toán tiếng Anh là "estimate" (danh từ), nghĩa là: Sự tính toán sơ bộ về số lượng, giá cả hoặc thời gian của một công việc hoặc dự án.
"estimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"estimate" nghĩa tiếng Việt là "dự toán". Dự toán là quá trình ước lượng sơ bộ về chi phí hoặc thời gian của một công việc.
Phát âm "estimate" như thế nào?
"estimate" có phiên âm IPA /ˈɛstəmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "estimate"?
We submitted an estimate of the costs for this project. — Chúng tôi đã gửi dự toán chi phí cho dự án này.