The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ chừng tiếng Anh là gì?

đồ chừng tiếng Anh là Estimate /ˈɛstɪmət/. Sự ước lượng hoặc đánh giá sơ bộ về số lượng, giá trị hoặc kích thước của cái gì đó.

Hình minh hoạ "đồ chừng" tiếng Anh là "Estimate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Estimate

Danh từ
/ˈɛstɪmət/

Ví dụ câu với đồ chừng / Estimate

  1. 1

    Chúng tôi đã đưa ra một ước lượng về chi phí dự án.

    We made an estimate of the project's costs.

  2. 2

    Anh ấy cần một ước lượng chính xác hơn cho ngân sách.

    He needs a more accurate estimate for the budget.

Ghi chú dùng từ đồ chừng

Estimate là quá trình hoặc kết quả của việc ước lượng, thường dùng trong các lĩnh vực như tài chính, xây dựng. Các từ liên quan gồm 'approximate' (gần đúng), 'assessment' (đánh giá), 'evaluation' (đánh giá).

Video minh hoạ đồ chừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đồ chừng

Câu hỏi thường gặp về "đồ chừng"

Đồ chừng tiếng Anh là gì?

Đồ chừng tiếng Anh là "Estimate" (danh từ), nghĩa là: Sự ước lượng hoặc đánh giá sơ bộ về số lượng, giá trị hoặc kích thước của cái gì đó.

"Estimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Estimate" nghĩa tiếng Việt là "đồ chừng". Estimate là quá trình hoặc kết quả của việc ước lượng, thường dùng trong các lĩnh vực như tài chính, xây dựng.

Phát âm "Estimate" như thế nào?

"Estimate" có phiên âm IPA /ˈɛstɪmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Estimate"?

We made an estimate of the project's costs. — Chúng tôi đã đưa ra một ước lượng về chi phí dự án.