Tiếng Việt
Đoạn đuôi tiếng Anh là gì?
Đoạn đuôi tiếng Anh là Tail end /teɪl ɛnd/. Phần cuối cùng của một cái gì đó, thường là đoạn cuối của một chuỗi hoặc một quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tail end
Ví dụ câu với Đoạn đuôi / Tail end
- 1
Chúng tôi đã đọc đến đoạn đuôi của cuốn sách.
We read to the tail end of the book.
- 2
Phần đoạn đuôi của dự án cần được hoàn thành trước hạn.
The tail end of the project needs to be finished before the deadline.
Ghi chú dùng từ Đoạn đuôi
Đoạn đuôi dùng để chỉ phần cuối cùng của một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'beginning' (đầu), 'middle' (giữa), 'conclusion' (kết luận).
Video minh hoạ Đoạn đuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đoạn đuôi
Câu hỏi thường gặp về "Đoạn đuôi"
Đoạn đuôi tiếng Anh là gì?
Đoạn đuôi tiếng Anh là "Tail end" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối cùng của một cái gì đó, thường là đoạn cuối của một chuỗi hoặc một quá trình.
"Tail end" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tail end" nghĩa tiếng Việt là "Đoạn đuôi". Đoạn đuôi dùng để chỉ phần cuối cùng của một thứ gì đó.
Phát âm "Tail end" như thế nào?
"Tail end" có phiên âm IPA /teɪl ɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tail end"?
We read to the tail end of the book. — Chúng tôi đã đọc đến đoạn đuôi của cuốn sách.