Tiếng Việt
Múi tiếng Anh là gì?
múi tiếng Anh là Segment /ˈsɛɡmənt/. Phần nhỏ của một tổng thể, thường dùng để mô tả phần của trái cây hoặc phần của một chuỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Segment
Ví dụ câu với múi / Segment
- 1
Múi của quả cam rất dễ tách ra.
The segments of the orange are easy to peel apart.
- 2
Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách phân chia chuỗi thành các múi nhỏ hơn.
In this lesson, we will learn how to divide a sequence into smaller segments.
Ghi chú dùng từ múi
Múi thường dùng để chỉ phần nhỏ của trái cây như cam hoặc chanh. Các từ liên quan: 'section' (phần), 'part' (phần), 'slice' ( lát).
Video minh hoạ múi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với múi
- múi camOrange segment
- múi giờtime zone
- múi mítJackfruit segment
- múi bụngabdominal muscles
- múi sầu riêngDurian segment
- múi giờ việt namVietnam time zone
- 6 múisix-pack abs
- khác múi giờTime difference
- lệch múi giờtime zone difference
- trái múi giờtime zone difference
- cơ bụng 6 múisix-pack abs
- chênh lệch múi giờtime difference
Câu hỏi thường gặp về "múi"
Múi tiếng Anh là gì?
Múi tiếng Anh là "Segment" (danh từ), nghĩa là: Phần nhỏ của một tổng thể, thường dùng để mô tả phần của trái cây hoặc phần của một chuỗi.
"Segment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Segment" nghĩa tiếng Việt là "múi". Múi thường dùng để chỉ phần nhỏ của trái cây như cam hoặc chanh.
Phát âm "Segment" như thế nào?
"Segment" có phiên âm IPA /ˈsɛɡmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Segment"?
The segments of the orange are easy to peel apart. — Múi của quả cam rất dễ tách ra.