Tiếng Việt
Múi mít tiếng Anh là gì?
múi mít tiếng Anh là Jackfruit segment /ˈdʒækfruːt ˈsɛɡmənt/. Múi của trái mít, phần nhỏ của trái dùng để ăn hoặc chế biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jackfruit segment
Ví dụ câu với múi mít / Jackfruit segment
- 1
Tôi thích ăn múi mít ngọt và mềm.
I love eating sweet and soft jackfruit segments.
- 2
Múi mít này rất lớn và ngon.
This jackfruit segment is very large and tasty.
Ghi chú dùng từ múi mít
Múi mít là phần nhỏ của trái mít, thường dùng để ăn. Các từ liên quan: 'mít' (jackfruit), 'mít tươi' (fresh jackfruit), 'mít sấy' (dried jackfruit).
Video minh hoạ múi mít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với múi mít
Câu hỏi thường gặp về "múi mít"
Múi mít tiếng Anh là gì?
Múi mít tiếng Anh là "Jackfruit segment" (danh từ), nghĩa là: Múi của trái mít, phần nhỏ của trái dùng để ăn hoặc chế biến.
"Jackfruit segment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jackfruit segment" nghĩa tiếng Việt là "múi mít". Múi mít là phần nhỏ của trái mít, thường dùng để ăn.
Phát âm "Jackfruit segment" như thế nào?
"Jackfruit segment" có phiên âm IPA /ˈdʒækfruːt ˈsɛɡmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jackfruit segment"?
I love eating sweet and soft jackfruit segments. — Tôi thích ăn múi mít ngọt và mềm.