Tiếng Việt
Đoạn sông tiếng Anh là gì?
đoạn sông tiếng Anh là river segment /ˈrɪv.ər ˈsɛɡ.mənt/. Một phần của sông được giới hạn bởi hai điểm, thường dùng để mô tả một đoạn nhỏ của dòng sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
river segment
Ví dụ câu với đoạn sông / river segment
- 1
The boat sailed along a peaceful river segment.
Con thuyền đi dọc theo một đoạn sông yên bình.
- 2
We studied the characteristics of this river segment.
Chúng tôi đã nghiên cứu đặc điểm của đoạn sông này.
Ghi chú dùng từ đoạn sông
Đoạn sông là phần nhỏ của dòng sông. Các từ liên quan: 'river', 'stream', 'waterway' (sông, suối, tuyến đường thủy).
Video minh hoạ đoạn sông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoạn sông
Câu hỏi thường gặp về "đoạn sông"
Đoạn sông tiếng Anh là gì?
Đoạn sông tiếng Anh là "river segment" (danh từ), nghĩa là: Một phần của sông được giới hạn bởi hai điểm, thường dùng để mô tả một đoạn nhỏ của dòng sông.
"river segment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"river segment" nghĩa tiếng Việt là "đoạn sông". Đoạn sông là phần nhỏ của dòng sông.
Phát âm "river segment" như thế nào?
"river segment" có phiên âm IPA /ˈrɪv.ər ˈsɛɡ.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "river segment"?
Con thuyền đi dọc theo một đoạn sông yên bình. — The boat sailed along a peaceful river segment.