Tiếng Việt
Doanh nghiệp thành viên tiếng Anh là gì?
doanh nghiệp thành viên tiếng Anh là member company /ˈmɛmbər ˈkʌmpəni/. Công ty hoặc doanh nghiệp là thành viên của một tổ chức lớn hơn như hiệp hội hoặc tập đoàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
member company
Ví dụ câu với doanh nghiệp thành viên / member company
- 1
Các doanh nghiệp thành viên trong hiệp hội này thường hợp tác để thúc đẩy lợi ích chung.
Member companies of this association often collaborate to promote common interests.
- 2
Mỗi doanh nghiệp thành viên đều phải tuân thủ các quy định của tổ chức.
Each member company must comply with the organization's regulations.
Ghi chú dùng từ doanh nghiệp thành viên
Doanh nghiệp thành viên là các công ty thuộc một tổ chức lớn hơn như hiệp hội hoặc tập đoàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'corporation' (tập đoàn), 'affiliate' (chi nhánh), và 'partnership' (đối tác).
Video minh hoạ doanh nghiệp thành viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh nghiệp thành viên
Câu hỏi thường gặp về "doanh nghiệp thành viên"
Doanh nghiệp thành viên tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp thành viên tiếng Anh là "member company" (danh từ), nghĩa là: Công ty hoặc doanh nghiệp là thành viên của một tổ chức lớn hơn như hiệp hội hoặc tập đoàn.
"member company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"member company" nghĩa tiếng Việt là "doanh nghiệp thành viên". Doanh nghiệp thành viên là các công ty thuộc một tổ chức lớn hơn như hiệp hội hoặc tập đoàn.
Phát âm "member company" như thế nào?
"member company" có phiên âm IPA /ˈmɛmbər ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "member company"?
Member companies of this association often collaborate to promote common interests. — Các doanh nghiệp thành viên trong hiệp hội này thường hợp tác để thúc đẩy lợi ích chung.