Tiếng Việt
Độc lập về tài chính tiếng Anh là gì?
độc lập về tài chính tiếng Anh là Financially independent /fəˈnænʃəli ˌɪndɪˈpɛndənt/. Có khả năng tự trang trải các chi phí cá nhân mà không cần dựa vào người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Financially independent
Ví dụ câu với độc lập về tài chính / Financially independent
- 1
Anh ấy đã trở nên độc lập về tài chính sau khi có công việc ổn định.
He became financially independent after securing a stable job.
- 2
Việc độc lập về tài chính giúp cô ấy tự do hơn trong cuộc sống.
Financial independence gives her more freedom in life.
Ghi chú dùng từ độc lập về tài chính
Từ này mô tả trạng thái tự chủ về tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như tiết kiệm (saving), đầu tư (investment), và ngân sách (budget).
Video minh hoạ độc lập về tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độc lập về tài chính
Câu hỏi thường gặp về "độc lập về tài chính"
Độc lập về tài chính tiếng Anh là gì?
Độc lập về tài chính tiếng Anh là "Financially independent" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng tự trang trải các chi phí cá nhân mà không cần dựa vào người khác.
"Financially independent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Financially independent" nghĩa tiếng Việt là "độc lập về tài chính". Từ này mô tả trạng thái tự chủ về tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như tiết kiệm (saving), đầu tư (investment), và ngân sách (budget).
Phát âm "Financially independent" như thế nào?
"Financially independent" có phiên âm IPA /fəˈnænʃəli ˌɪndɪˈpɛndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Financially independent"?
He became financially independent after securing a stable job. — Anh ấy đã trở nên độc lập về tài chính sau khi có công việc ổn định.