Tiếng Việt
Nghiệm thức tiếng Anh là gì?
nghiệm thức tiếng Anh là independent variable /ˌɪndɪˈpɛndənt ˈvɛriəbəl/. Biến độc lập trong toán học và thống kê, là biến mà giá trị của nó không bị ảnh hưởng bởi các biến khác trong mô hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
independent variable
Ví dụ câu với nghiệm thức / independent variable
- 1
Trong phương trình, x là biến độc lập ảnh hưởng đến y.
In the equation, x is the independent variable affecting y.
- 2
Biến độc lập thường được chọn để kiểm tra ảnh hưởng của nó đến biến phụ thuộc.
Independent variables are often chosen to test their effect on the dependent variable.
Ghi chú dùng từ nghiệm thức
Nghiệm thức là biến không bị ảnh hưởng bởi các biến khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dependent variable' (biến phụ thuộc) và 'control variable' (biến kiểm soát).
Video minh hoạ nghiệm thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiệm thức
Câu hỏi thường gặp về "nghiệm thức"
Nghiệm thức tiếng Anh là gì?
Nghiệm thức tiếng Anh là "independent variable" (danh từ), nghĩa là: Biến độc lập trong toán học và thống kê, là biến mà giá trị của nó không bị ảnh hưởng bởi các biến khác trong mô hình.
"independent variable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"independent variable" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm thức". Nghiệm thức là biến không bị ảnh hưởng bởi các biến khác.
Phát âm "independent variable" như thế nào?
"independent variable" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndənt ˈvɛriəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "independent variable"?
In the equation, x is the independent variable affecting y. — Trong phương trình, x là biến độc lập ảnh hưởng đến y.