The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư duy độc lập tiếng Anh là gì?

tư duy độc lập tiếng Anh là independent thinking /ˌɪndɪˈpɛndənt ˈθɪŋkɪŋ/. Khả năng suy nghĩ và đưa ra quyết định một cách tự chủ, không lệ thuộc vào ý kiến của người khác.

Hình minh hoạ "tư duy độc lập" tiếng Anh là "independent thinking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

independent thinking

Danh từ
/ˌɪndɪˈpɛndənt ˈθɪŋkɪŋ/

Ví dụ câu với tư duy độc lập / independent thinking

  1. 1

    He values independent thinking in his students.

    Anh ấy đánh giá cao khả năng tư duy độc lập của học sinh.

  2. 2

    Developing independent thinking skills is essential for problem-solving.

    Phát triển kỹ năng tư duy độc lập là điều cần thiết để giải quyết vấn đề.

Ghi chú dùng từ tư duy độc lập

Tư duy độc lập giúp cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt. Các thuật ngữ liên quan: 'critical thinking' (tư duy phản biện), 'autonomy' (tự chủ), 'self-reliance' (tự lực).

Video minh hoạ tư duy độc lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tư duy độc lập

Câu hỏi thường gặp về "tư duy độc lập"

Tư duy độc lập tiếng Anh là gì?

Tư duy độc lập tiếng Anh là "independent thinking" (danh từ), nghĩa là: Khả năng suy nghĩ và đưa ra quyết định một cách tự chủ, không lệ thuộc vào ý kiến của người khác.

"independent thinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"independent thinking" nghĩa tiếng Việt là "tư duy độc lập". Tư duy độc lập giúp cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt.

Phát âm "independent thinking" như thế nào?

"independent thinking" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndənt ˈθɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "independent thinking"?

Anh ấy đánh giá cao khả năng tư duy độc lập của học sinh. — He values independent thinking in his students.