Tiếng Việt
Độc thân vui tính tiếng Anh là gì?
độc thân vui tính tiếng Anh là Happily single /ˈhæpɪli ˈsɪŋɡl/. Thích sống độc thân một cách vui vẻ, không muốn kết hôn hoặc có mối quan hệ tình cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Happily single
Ví dụ câu với độc thân vui tính / Happily single
- 1
Cô ấy thích cuộc sống độc thân vui vẻ và tự do.
She enjoys a happily single life full of freedom.
- 2
Anh ấy đã chọn sống độc thân vui vẻ để tập trung vào sự nghiệp.
He chose to be happily single to focus on his career.
Ghi chú dùng từ độc thân vui tính
Từ này mô tả trạng thái sống độc thân một cách tích cực, không cảm thấy cô đơn. Các từ liên quan: 'single' (độc thân), 'independent' (độc lập), 'self-sufficient' (tự lập).
Video minh hoạ độc thân vui tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độc thân vui tính
Câu hỏi thường gặp về "độc thân vui tính"
Độc thân vui tính tiếng Anh là gì?
Độc thân vui tính tiếng Anh là "Happily single" (tính từ), nghĩa là: Thích sống độc thân một cách vui vẻ, không muốn kết hôn hoặc có mối quan hệ tình cảm.
"Happily single" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Happily single" nghĩa tiếng Việt là "độc thân vui tính". Từ này mô tả trạng thái sống độc thân một cách tích cực, không cảm thấy cô đơn.
Phát âm "Happily single" như thế nào?
"Happily single" có phiên âm IPA /ˈhæpɪli ˈsɪŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Happily single"?
She enjoys a happily single life full of freedom. — Cô ấy thích cuộc sống độc thân vui vẻ và tự do.