Tiếng Việt
Độc ẩm tiếng Anh là gì?
độc ẩm tiếng Anh là Single-serving /sɪŋɡl sɜrvɪŋ/. Dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống dành cho một người, thường là nhỏ gọn và tiện lợi để tiêu thụ một lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Single-serving
Ví dụ câu với độc ẩm / Single-serving
- 1
Tôi mua một lon soda đơn để uống một lần.
I bought a single-serving can of soda to drink.
- 2
Bánh mì này phù hợp để dùng một lần khi đi picnic.
This bread is perfect for a single-serving when going on a picnic.
Ghi chú dùng từ độc ẩm
Độc ẩm đề cập đến các sản phẩm dành cho một người dùng, như đồ ăn hoặc đồ uống. Các từ liên quan gồm 'single', 'individual', 'disposable' (một lần dùng), và 'portion' (phần ăn).
Video minh hoạ độc ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độc ẩm
Câu hỏi thường gặp về "độc ẩm"
Độc ẩm tiếng Anh là gì?
Độc ẩm tiếng Anh là "Single-serving" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống dành cho một người, thường là nhỏ gọn và tiện lợi để tiêu thụ một lần.
"Single-serving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Single-serving" nghĩa tiếng Việt là "độc ẩm". Độc ẩm đề cập đến các sản phẩm dành cho một người dùng, như đồ ăn hoặc đồ uống.
Phát âm "Single-serving" như thế nào?
"Single-serving" có phiên âm IPA /sɪŋɡl sɜrvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Single-serving"?
I bought a single-serving can of soda to drink. — Tôi mua một lon soda đơn để uống một lần.