The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỗi một tiếng Anh là gì?

mỗi một tiếng Anh là every single /ˈevri ˈsɪŋɡl/. mỗi một, tất cả các cá thể trong một nhóm hoặc tập hợp

Hình minh hoạ "mỗi một" tiếng Anh là "every single"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

every single

Cụm từ
/ˈevri ˈsɪŋɡl/

Ví dụ câu với mỗi một / every single

  1. 1

    Mỗi một học sinh đều phải làm bài tập về nhà.

    Every single student must do their homework.

  2. 2

    Tôi đã gặp mỗi một người trong danh sách đó.

    I have met every single person on that list.

Ghi chú dùng từ mỗi một

Mục đích của 'every single' là nhấn mạnh từng cá thể trong một tập hợp. Các từ liên quan: 'all' (tất cả), 'each' (mỗi), 'any' (bất kỳ).

Video minh hoạ mỗi một

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mỗi một

Câu hỏi thường gặp về "mỗi một"

Mỗi một tiếng Anh là gì?

Mỗi một tiếng Anh là "every single" (cụm từ), nghĩa là: mỗi một, tất cả các cá thể trong một nhóm hoặc tập hợp

"every single" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"every single" nghĩa tiếng Việt là "mỗi một". Mục đích của 'every single' là nhấn mạnh từng cá thể trong một tập hợp.

Phát âm "every single" như thế nào?

"every single" có phiên âm IPA /ˈevri ˈsɪŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "every single"?

Every single student must do their homework. — Mỗi một học sinh đều phải làm bài tập về nhà.