Tiếng Việt
Dối lòng tiếng Anh là gì?
dối lòng tiếng Anh là deceive oneself /dɪˈsiːv wʌnˈsɛlf/. Tự lừa dối chính mình, không thừa nhận sự thật hoặc thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deceive oneself
Ví dụ câu với dối lòng / deceive oneself
- 1
Anh ấy thường dối lòng về khả năng của mình để tránh thất vọng.
He often deceives himself about his abilities to avoid disappointment.
- 2
Cô ấy dối lòng rằng mọi thứ đều ổn để giữ bình tĩnh.
She deceives herself into thinking everything is fine to stay calm.
Ghi chú dùng từ dối lòng
Dối lòng là hành động tự lừa dối bản thân để tránh sự thật hoặc cảm xúc tiêu cực. Các từ liên quan gồm có 'self-deception' (tự lừa dối), 'denial' (phủ nhận), 'delusion' (ảo tưởng).
Video minh hoạ dối lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dối lòng
Câu hỏi thường gặp về "dối lòng"
Dối lòng tiếng Anh là gì?
Dối lòng tiếng Anh là "deceive oneself" (động từ), nghĩa là: Tự lừa dối chính mình, không thừa nhận sự thật hoặc thực tế.
"deceive oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deceive oneself" nghĩa tiếng Việt là "dối lòng". Dối lòng là hành động tự lừa dối bản thân để tránh sự thật hoặc cảm xúc tiêu cực.
Phát âm "deceive oneself" như thế nào?
"deceive oneself" có phiên âm IPA /dɪˈsiːv wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deceive oneself"?
He often deceives himself about his abilities to avoid disappointment. — Anh ấy thường dối lòng về khả năng của mình để tránh thất vọng.