The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đội sinh viên tình nguyện tiếng Anh là gì?

đội sinh viên tình nguyện tiếng Anh là student volunteer team /ˈstudənt ˌvɑlənˈtɪr tiːm/. Nhóm sinh viên tham gia hoạt động tình nguyện để giúp đỡ cộng đồng hoặc tổ chức xã hội.

Hình minh hoạ "đội sinh viên tình nguyện" tiếng Anh là "student volunteer team"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

student volunteer team

Danh từ
/ˈstudənt ˌvɑlənˈtɪr tiːm/

Ví dụ câu với đội sinh viên tình nguyện / student volunteer team

  1. 1

    The student volunteer team organized a charity event last weekend.

    Nhóm sinh viên tình nguyện đã tổ chức một sự kiện từ thiện cuối tuần qua.

  2. 2

    Our student volunteer team is working to clean up the local park.

    Nhóm sinh viên tình nguyện của chúng tôi đang làm việc để dọn dẹp công viên địa phương.

Ghi chú dùng từ đội sinh viên tình nguyện

Đội sinh viên tình nguyện là nhóm sinh viên tham gia hoạt động cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'volunteer' (người tình nguyện), 'community service' (dịch vụ cộng đồng), và 'nonprofit organization' (tổ chức phi lợi nhuận).

Video minh hoạ đội sinh viên tình nguyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đội sinh viên tình nguyện

Câu hỏi thường gặp về "đội sinh viên tình nguyện"

Đội sinh viên tình nguyện tiếng Anh là gì?

Đội sinh viên tình nguyện tiếng Anh là "student volunteer team" (danh từ), nghĩa là: Nhóm sinh viên tham gia hoạt động tình nguyện để giúp đỡ cộng đồng hoặc tổ chức xã hội.

"student volunteer team" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"student volunteer team" nghĩa tiếng Việt là "đội sinh viên tình nguyện". Đội sinh viên tình nguyện là nhóm sinh viên tham gia hoạt động cộng đồng.

Phát âm "student volunteer team" như thế nào?

"student volunteer team" có phiên âm IPA /ˈstudənt ˌvɑlənˈtɪr tiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "student volunteer team"?

Nhóm sinh viên tình nguyện đã tổ chức một sự kiện từ thiện cuối tuần qua. — The student volunteer team organized a charity event last weekend.