Tiếng Việt
Sinh viên tình nguyện tiếng Anh là gì?
sinh viên tình nguyện tiếng Anh là volunteer student /ˌvɑlənˈtɪr ˈstudənt/. Sinh viên tham gia hoạt động tình nguyện để giúp đỡ cộng đồng hoặc các dự án xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
volunteer student
Ví dụ câu với sinh viên tình nguyện / volunteer student
- 1
Các sinh viên tình nguyện đã tổ chức chiến dịch làm sạch môi trường.
The volunteer students organized a clean-up campaign.
- 2
Sinh viên tình nguyện thường xuyên tham gia các hoạt động từ thiện.
Volunteer students often participate in charity activities.
Ghi chú dùng từ sinh viên tình nguyện
Sinh viên tình nguyện là những người trẻ tuổi tham gia hoạt động xã hội để giúp đỡ cộng đồng. Các từ liên quan: 'volunteering' (tình nguyện), 'community service' (dịch vụ cộng đồng), 'charity' (từ thiện).
Video minh hoạ sinh viên tình nguyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh viên tình nguyện
Câu hỏi thường gặp về "sinh viên tình nguyện"
Sinh viên tình nguyện tiếng Anh là gì?
Sinh viên tình nguyện tiếng Anh là "volunteer student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên tham gia hoạt động tình nguyện để giúp đỡ cộng đồng hoặc các dự án xã hội.
"volunteer student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"volunteer student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên tình nguyện". Sinh viên tình nguyện là những người trẻ tuổi tham gia hoạt động xã hội để giúp đỡ cộng đồng.
Phát âm "volunteer student" như thế nào?
"volunteer student" có phiên âm IPA /ˌvɑlənˈtɪr ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "volunteer student"?
The volunteer students organized a clean-up campaign. — Các sinh viên tình nguyện đã tổ chức chiến dịch làm sạch môi trường.