Tiếng Việt
Đời thật tiếng Anh là gì?
đời thật tiếng Anh là Real life /riˈæl laɪf/. Cuộc sống thực tế, không giả tạo hoặc lý tưởng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Real life
Ví dụ câu với đời thật / Real life
- 1
Trong đời thật, mọi thứ không luôn diễn ra như mong đợi.
In real life, things don't always go as expected.
- 2
Anh ấy thích kể về những trải nghiệm đời thật của mình.
He likes to talk about his real-life experiences.
Ghi chú dùng từ đời thật
Đời thật đề cập đến cuộc sống hàng ngày, thực tế, không giả tạo. Các từ liên quan: 'reality' (thực tế), 'everyday life' (đời sống hàng ngày), 'authentic' (chân thực).
Video minh hoạ đời thật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đời thật
Câu hỏi thường gặp về "đời thật"
Đời thật tiếng Anh là gì?
Đời thật tiếng Anh là "Real life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống thực tế, không giả tạo hoặc lý tưởng hóa.
"Real life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Real life" nghĩa tiếng Việt là "đời thật". Đời thật đề cập đến cuộc sống hàng ngày, thực tế, không giả tạo.
Phát âm "Real life" như thế nào?
"Real life" có phiên âm IPA /riˈæl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Real life"?
In real life, things don't always go as expected. — Trong đời thật, mọi thứ không luôn diễn ra như mong đợi.