Tiếng Việt
Đối trừ tiếng Anh là gì?
đối trừ tiếng Anh là Offsetting /ˈɒfsɛtɪŋ/. Việc bù trừ hoặc cân đối các khoản mục tài chính hoặc các yếu tố khác để giảm thiểu hoặc loại bỏ ảnh hưởng của nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Offsetting
Ví dụ câu với đối trừ / Offsetting
- 1
Việc đối trừ các khoản nợ và có giúp cân bằng sổ sách tài chính.
Offsetting debts and credits helps balance the financial statements.
- 2
Các công ty sử dụng đối trừ để giảm thiểu rủi ro tài chính.
Companies use offsetting to minimize financial risks.
Ghi chú dùng từ đối trừ
Đối trừ là quá trình cân đối các khoản mục để giảm thiểu tác động của chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bù trừ' (compensation), 'cân đối' (balancing), và 'đối chiếu' (reconciliation).
Video minh hoạ đối trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối trừ
Câu hỏi thường gặp về "đối trừ"
Đối trừ tiếng Anh là gì?
Đối trừ tiếng Anh là "Offsetting" (danh từ), nghĩa là: Việc bù trừ hoặc cân đối các khoản mục tài chính hoặc các yếu tố khác để giảm thiểu hoặc loại bỏ ảnh hưởng của nhau.
"Offsetting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Offsetting" nghĩa tiếng Việt là "đối trừ". Đối trừ là quá trình cân đối các khoản mục để giảm thiểu tác động của chúng.
Phát âm "Offsetting" như thế nào?
"Offsetting" có phiên âm IPA /ˈɒfsɛtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Offsetting"?
Offsetting debts and credits helps balance the financial statements. — Việc đối trừ các khoản nợ và có giúp cân bằng sổ sách tài chính.