Tiếng Việt
Đối trừ công nợ tiếng Anh là gì?
đối trừ công nợ tiếng Anh là debt comparison /dɛt kəmˈpɛrəsən/. So sánh các khoản nợ để xác định mức độ nợ của các bên liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debt comparison
Ví dụ câu với đối trừ công nợ / debt comparison
- 1
Công ty thực hiện đối trừ công nợ để giảm số dư nợ cuối kỳ.
The company performed debt comparison to reduce the ending balance of liabilities.
- 2
Đối trừ công nợ giúp cân đối sổ sách tài chính của doanh nghiệp.
Debt comparison helps balance the company's financial records.
Ghi chú dùng từ đối trừ công nợ
Đối trừ công nợ là quá trình so sánh các khoản nợ để xác định số dư cuối cùng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'debt reconciliation' (đối trừ công nợ), 'liability offset' (khấu trừ nghĩa vụ tài chính), 'financial statement' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ đối trừ công nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối trừ công nợ
Câu hỏi thường gặp về "đối trừ công nợ"
Đối trừ công nợ tiếng Anh là gì?
Đối trừ công nợ tiếng Anh là "debt comparison" (danh từ), nghĩa là: So sánh các khoản nợ để xác định mức độ nợ của các bên liên quan.
"debt comparison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debt comparison" nghĩa tiếng Việt là "đối trừ công nợ". Đối trừ công nợ là quá trình so sánh các khoản nợ để xác định số dư cuối cùng.
Phát âm "debt comparison" như thế nào?
"debt comparison" có phiên âm IPA /dɛt kəmˈpɛrəsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debt comparison"?
The company performed debt comparison to reduce the ending balance of liabilities. — Công ty thực hiện đối trừ công nợ để giảm số dư nợ cuối kỳ.