Tiếng Việt
Biên bản đối trừ công nợ tiếng Anh là gì?
biên bản đối trừ công nợ tiếng Anh là debt offset agreement /dɛt ˈɒfsɛt əˈɡriːmənt/. Hợp đồng xác nhận việc trừ công nợ giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debt offset agreement
Ví dụ câu với biên bản đối trừ công nợ / debt offset agreement
- 1
The company signed a debt offset agreement with its supplier.
Công ty đã ký hợp đồng đối trừ công nợ với nhà cung cấp.
- 2
They reached a debt offset agreement to settle the outstanding payments.
Họ đã đạt được thỏa thuận đối trừ công nợ để thanh toán các khoản nợ còn lại.
Ghi chú dùng từ biên bản đối trừ công nợ
Biên bản đối trừ công nợ là văn bản pháp lý xác nhận việc trừ các khoản công nợ giữa các bên. Các thuật ngữ liên quan: 'debt' (nợ), 'offset' (trừ), 'agreement' (hợp đồng).
Video minh hoạ biên bản đối trừ công nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản đối trừ công nợ
Câu hỏi thường gặp về "biên bản đối trừ công nợ"
Biên bản đối trừ công nợ tiếng Anh là gì?
Biên bản đối trừ công nợ tiếng Anh là "debt offset agreement" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng xác nhận việc trừ công nợ giữa các bên.
"debt offset agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debt offset agreement" nghĩa tiếng Việt là "biên bản đối trừ công nợ". Biên bản đối trừ công nợ là văn bản pháp lý xác nhận việc trừ các khoản công nợ giữa các bên.
Phát âm "debt offset agreement" như thế nào?
"debt offset agreement" có phiên âm IPA /dɛt ˈɒfsɛt əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debt offset agreement"?
Công ty đã ký hợp đồng đối trừ công nợ với nhà cung cấp. — The company signed a debt offset agreement with its supplier.