The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chốt bảo vệ tiếng Anh là gì?

chốt bảo vệ tiếng Anh là watch-cabin /wɑʧ-ˈkæbən/. Nhà bảo vệ nhỏ dùng để canh gác, thường đặt ở cổng hoặc lối đi quan trọng.

Hình minh hoạ "chốt bảo vệ" tiếng Anh là "watch-cabin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

watch-cabin

Danh từ
/wɑʧ-ˈkæbən/

Ví dụ câu với chốt bảo vệ / watch-cabin

  1. 1

    The security guard stood in the watch-cabin, monitoring the entrance.

    Người bảo vệ đứng trong chốt bảo vệ, giám sát lối vào.

  2. 2

    The watch-cabin provides a good vantage point for surveillance.

    Chốt bảo vệ cung cấp một góc nhìn tốt để giám sát.

Ghi chú dùng từ chốt bảo vệ

Chốt bảo vệ là nơi bảo vệ canh gác, thường liên quan đến các từ như security guard (bảo vệ), surveillance (giám sát), và checkpoint (điểm kiểm tra).

Video minh hoạ chốt bảo vệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chốt bảo vệ

Câu hỏi thường gặp về "chốt bảo vệ"

Chốt bảo vệ tiếng Anh là gì?

Chốt bảo vệ tiếng Anh là "watch-cabin" (danh từ), nghĩa là: Nhà bảo vệ nhỏ dùng để canh gác, thường đặt ở cổng hoặc lối đi quan trọng.

"watch-cabin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"watch-cabin" nghĩa tiếng Việt là "chốt bảo vệ". Chốt bảo vệ là nơi bảo vệ canh gác, thường liên quan đến các từ như security guard (bảo vệ), surveillance (giám sát), và checkpoint (điểm kiểm tra).

Phát âm "watch-cabin" như thế nào?

"watch-cabin" có phiên âm IPA /wɑʧ-ˈkæbən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "watch-cabin"?

Người bảo vệ đứng trong chốt bảo vệ, giám sát lối vào. — The security guard stood in the watch-cabin, monitoring the entrance.