The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đối tượng của hợp đồng tiếng Anh là gì?

đối tượng của hợp đồng tiếng Anh là subject of the contract /ˈsʌbʤɪkt ʌv ðə ˈkɑnˌtrækt/. Chủ thể hoặc đối tượng chính của hợp đồng, là người hoặc tổ chức tham gia vào thỏa thuận pháp lý.

Hình minh hoạ "đối tượng của hợp đồng" tiếng Anh là "subject of the contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

subject of the contract

Danh từ
/ˈsʌbʤɪkt ʌv ðə ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với đối tượng của hợp đồng / subject of the contract

  1. 1

    Người mua là đối tượng của hợp đồng mua bán nhà.

    The buyer is the subject of the property sale contract.

  2. 2

    Đối tượng của hợp đồng này là công ty cung cấp dịch vụ.

    The subject of this contract is the service provider company.

Ghi chú dùng từ đối tượng của hợp đồng

Đối tượng của hợp đồng là người hoặc tổ chức tham gia ký kết hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'party' (bên ký kết), 'agreement' (thoả thuận), 'obligation' (nghĩa vụ).

Video minh hoạ đối tượng của hợp đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đối tượng của hợp đồng

Câu hỏi thường gặp về "đối tượng của hợp đồng"

Đối tượng của hợp đồng tiếng Anh là gì?

Đối tượng của hợp đồng tiếng Anh là "subject of the contract" (danh từ), nghĩa là: Chủ thể hoặc đối tượng chính của hợp đồng, là người hoặc tổ chức tham gia vào thỏa thuận pháp lý.

"subject of the contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"subject of the contract" nghĩa tiếng Việt là "đối tượng của hợp đồng". Đối tượng của hợp đồng là người hoặc tổ chức tham gia ký kết hợp đồng.

Phát âm "subject of the contract" như thế nào?

"subject of the contract" có phiên âm IPA /ˈsʌbʤɪkt ʌv ðə ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "subject of the contract"?

The buyer is the subject of the property sale contract. — Người mua là đối tượng của hợp đồng mua bán nhà.