Tiếng Việt
Đối tượng tiếng Anh là gì?
đối tượng tiếng Anh là subject /ˈsʌbʤɪkt/. Chủ đề hoặc đối tượng chính của một cuộc thảo luận, nghiên cứu hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subject
Ví dụ câu với đối tượng / subject
- 1
Chủ đề của bài luận là môi trường.
The subject of the essay is the environment.
- 2
Trong lớp học, giáo viên đã chọn một đối tượng để thảo luận.
In class, the teacher chose a subject to discuss.
Ghi chú dùng từ đối tượng
Đối tượng thường dùng để chỉ chủ đề hoặc mục tiêu của một hoạt động. Các từ liên quan gồm 'topic' (chủ đề), 'theme' (chủ đề chính), 'focus' (trọng tâm).
Video minh hoạ đối tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối tượng
- đối tượng áp dụngsubject of application
- đối tượng sử dụnguser persona
- đối tượng tham dựattendee
- đối tượng ưu tiênpriority group
- đối tượng chịu phíFee payer
- đối tượng hợp đồngsubject of the contract
- đối tượng mục tiêutarget audience
- đối tượng nộp tiềnpayer
- đối tượng tham giaparticipant
- đối tượng chính sáchpolicy beneficiary
- đối tượng khách hàngcustomer persona
- đối tượng nghiên cứuresearch subject
Câu hỏi thường gặp về "đối tượng"
Đối tượng tiếng Anh là gì?
Đối tượng tiếng Anh là "subject" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề hoặc đối tượng chính của một cuộc thảo luận, nghiên cứu hoặc hoạt động.
"subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subject" nghĩa tiếng Việt là "đối tượng". Đối tượng thường dùng để chỉ chủ đề hoặc mục tiêu của một hoạt động.
Phát âm "subject" như thế nào?
"subject" có phiên âm IPA /ˈsʌbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subject"?
The subject of the essay is the environment. — Chủ đề của bài luận là môi trường.