The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đối tượng nghiên cứu tiếng Anh là gì?

đối tượng nghiên cứu tiếng Anh là research subject /riˈsɜrʧ ˈsʌbʤɪkt/. Chủ đề hoặc lĩnh vực mà người nghiên cứu tập trung vào để phân tích hoặc khám phá.

Hình minh hoạ "đối tượng nghiên cứu" tiếng Anh là "research subject"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

research subject

Danh từ
/riˈsɜrʧ ˈsʌbʤɪkt/

Ví dụ câu với đối tượng nghiên cứu / research subject

  1. 1

    The research subject of this study is renewable energy.

    Chủ đề nghiên cứu của bài này là năng lượng tái tạo.

  2. 2

    She chose psychology as her research subject.

    Cô ấy chọn tâm lý học làm đối tượng nghiên cứu.

Ghi chú dùng từ đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là chủ đề chính trong nghiên cứu khoa học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hypothesis' (giả thuyết), 'methodology' (phương pháp nghiên cứu), và 'data analysis' (phân tích dữ liệu).

Video minh hoạ đối tượng nghiên cứu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đối tượng nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp về "đối tượng nghiên cứu"

Đối tượng nghiên cứu tiếng Anh là gì?

Đối tượng nghiên cứu tiếng Anh là "research subject" (danh từ), nghĩa là: Chủ đề hoặc lĩnh vực mà người nghiên cứu tập trung vào để phân tích hoặc khám phá.

"research subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"research subject" nghĩa tiếng Việt là "đối tượng nghiên cứu". Đối tượng nghiên cứu là chủ đề chính trong nghiên cứu khoa học.

Phát âm "research subject" như thế nào?

"research subject" có phiên âm IPA /riˈsɜrʧ ˈsʌbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "research subject"?

Chủ đề nghiên cứu của bài này là năng lượng tái tạo. — The research subject of this study is renewable energy.