Tiếng Việt
Đối tượng nộp tiền tiếng Anh là gì?
đối tượng nộp tiền tiếng Anh là payer /ˈpeɪər/. Người hoặc tổ chức trả tiền cho một dịch vụ hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payer
Ví dụ câu với đối tượng nộp tiền / payer
- 1
Người nộp tiền phải điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn.
The payer must fill out the form completely.
- 2
Người nộp tiền có trách nhiệm thanh toán đúng hạn.
The payer is responsible for paying on time.
Ghi chú dùng từ đối tượng nộp tiền
Đối tượng nộp tiền là người hoặc tổ chức thực hiện việc thanh toán. Các từ liên quan: 'pay', 'payment', 'payee' (người nhận tiền).
Video minh hoạ đối tượng nộp tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối tượng nộp tiền
Câu hỏi thường gặp về "đối tượng nộp tiền"
Đối tượng nộp tiền tiếng Anh là gì?
Đối tượng nộp tiền tiếng Anh là "payer" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức trả tiền cho một dịch vụ hoặc hàng hóa.
"payer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payer" nghĩa tiếng Việt là "đối tượng nộp tiền". Đối tượng nộp tiền là người hoặc tổ chức thực hiện việc thanh toán.
Phát âm "payer" như thế nào?
"payer" có phiên âm IPA /ˈpeɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payer"?
The payer must fill out the form completely. — Người nộp tiền phải điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn.