The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đối tượng áp dụng tiếng Anh là gì?

đối tượng áp dụng tiếng Anh là subject of application /ˈsʌbʤɪkt ʌv ˌæpləˈkeɪʃən/. Đối tượng hoặc phạm vi mà một luật, quy định hoặc chính sách áp dụng hoặc ảnh hưởng đến.

Hình minh hoạ "đối tượng áp dụng" tiếng Anh là "subject of application"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

subject of application

Danh từ
/ˈsʌbʤɪkt ʌv ˌæpləˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với đối tượng áp dụng / subject of application

  1. 1

    Luật này áp dụng cho tất cả các đối tượng áp dụng trong khu vực này.

    This law applies to all subjects of application within this area.

  2. 2

    Chính sách mới này có đối tượng áp dụng rộng rãi hơn so với trước.

    This new policy has a broader subject of application than before.

Ghi chú dùng từ đối tượng áp dụng

Đối tượng áp dụng là phạm vi hoặc nhóm người, vật thể mà một quy định hoặc luật pháp có hiệu lực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phạm vi áp dụng' (scope of application), 'đối tượng' (subject), và 'quy định' (regulation).

Video minh hoạ đối tượng áp dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đối tượng áp dụng

Câu hỏi thường gặp về "đối tượng áp dụng"

Đối tượng áp dụng tiếng Anh là gì?

Đối tượng áp dụng tiếng Anh là "subject of application" (danh từ), nghĩa là: Đối tượng hoặc phạm vi mà một luật, quy định hoặc chính sách áp dụng hoặc ảnh hưởng đến.

"subject of application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"subject of application" nghĩa tiếng Việt là "đối tượng áp dụng". Đối tượng áp dụng là phạm vi hoặc nhóm người, vật thể mà một quy định hoặc luật pháp có hiệu lực.

Phát âm "subject of application" như thế nào?

"subject of application" có phiên âm IPA /ˈsʌbʤɪkt ʌv ˌæpləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "subject of application"?

This law applies to all subjects of application within this area. — Luật này áp dụng cho tất cả các đối tượng áp dụng trong khu vực này.