Tiếng Việt
Đối tượng chính sách tiếng Anh là gì?
đối tượng chính sách tiếng Anh là policy beneficiary /ˈpɒlɪsi ˌbɛnɪˈfɪʃəri/. Người hoặc nhóm người được hưởng lợi từ chính sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
policy beneficiary
Ví dụ câu với đối tượng chính sách / policy beneficiary
- 1
Chính sách này nhằm giúp đỡ các đối tượng chính sách nghèo.
This policy aims to assist the policy beneficiaries who are poor.
- 2
Các đối tượng chính sách cần được xác định rõ ràng để thực hiện hiệu quả.
The policy beneficiaries need to be clearly identified for effective implementation.
Ghi chú dùng từ đối tượng chính sách
Đối tượng chính sách là nhóm người nhận lợi ích từ chính sách. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'beneficiary' (người hưởng lợi), 'target group' (nhóm mục tiêu), 'policy implementation' (thực hiện chính sách).
Video minh hoạ đối tượng chính sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối tượng chính sách
Câu hỏi thường gặp về "đối tượng chính sách"
Đối tượng chính sách tiếng Anh là gì?
Đối tượng chính sách tiếng Anh là "policy beneficiary" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc nhóm người được hưởng lợi từ chính sách.
"policy beneficiary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"policy beneficiary" nghĩa tiếng Việt là "đối tượng chính sách". Đối tượng chính sách là nhóm người nhận lợi ích từ chính sách.
Phát âm "policy beneficiary" như thế nào?
"policy beneficiary" có phiên âm IPA /ˈpɒlɪsi ˌbɛnɪˈfɪʃəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "policy beneficiary"?
This policy aims to assist the policy beneficiaries who are poor. — Chính sách này nhằm giúp đỡ các đối tượng chính sách nghèo.