Tiếng Việt
Đờm dãi tiếng Anh là gì?
đờm dãi tiếng Anh là mucus /ˈmjuː.kəs/. Chất nhầy trong cơ thể, thường xuất hiện trong cổ họng hoặc mũi khi bị cảm hoặc viêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mucus
Ví dụ câu với đờm dãi / mucus
- 1
Tôi cảm thấy cổ họng có đờm dãi nhiều.
I feel like I have a lot of mucus in my throat.
- 2
Đờm dãi gây khó chịu khi tôi bị cảm lạnh.
Mucus causes discomfort when I have a cold.
Ghi chú dùng từ đờm dãi
Đờm dãi là chất nhầy bảo vệ đường hô hấp. Các từ liên quan: 'phlegm' (đờm), 'sputum' (đờm), 'respiratory' (hô hấp).
Video minh hoạ đờm dãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đờm dãi
Câu hỏi thường gặp về "đờm dãi"
Đờm dãi tiếng Anh là gì?
Đờm dãi tiếng Anh là "mucus" (danh từ), nghĩa là: Chất nhầy trong cơ thể, thường xuất hiện trong cổ họng hoặc mũi khi bị cảm hoặc viêm.
"mucus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mucus" nghĩa tiếng Việt là "đờm dãi". Đờm dãi là chất nhầy bảo vệ đường hô hấp.
Phát âm "mucus" như thế nào?
"mucus" có phiên âm IPA /ˈmjuː.kəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mucus"?
I feel like I have a lot of mucus in my throat. — Tôi cảm thấy cổ họng có đờm dãi nhiều.