The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước mũi tiếng Anh là gì?

nước mũi tiếng Anh là Nasal mucus /ˈneɪzəl ˈmjukəs/. Dịch nhầy trong mũi, thường xuất hiện khi bị cảm hoặc dị ứng.

Hình minh hoạ "nước mũi" tiếng Anh là "Nasal mucus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nasal mucus

Danh từ
/ˈneɪzəl ˈmjukəs/

Ví dụ câu với nước mũi / Nasal mucus

  1. 1

    Tôi thấy nước mũi chảy nhiều khi bị cảm lạnh.

    I have a lot of nasal mucus when I catch a cold.

  2. 2

    Nước mũi có thể gây khó chịu và cần lau sạch.

    Nasal mucus can be uncomfortable and needs to be wiped away.

Ghi chú dùng từ nước mũi

Nước mũi là dịch nhầy trong mũi, giúp giữ ẩm và bảo vệ đường hô hấp. Các từ liên quan: 'snot' (chất nhầy mũi), 'sinus' (xoang), 'allergy' (dị ứng).

Video minh hoạ nước mũi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nước mũi

Câu hỏi thường gặp về "nước mũi"

Nước mũi tiếng Anh là gì?

Nước mũi tiếng Anh là "Nasal mucus" (danh từ), nghĩa là: Dịch nhầy trong mũi, thường xuất hiện khi bị cảm hoặc dị ứng.

"Nasal mucus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nasal mucus" nghĩa tiếng Việt là "nước mũi". Nước mũi là dịch nhầy trong mũi, giúp giữ ẩm và bảo vệ đường hô hấp.

Phát âm "Nasal mucus" như thế nào?

"Nasal mucus" có phiên âm IPA /ˈneɪzəl ˈmjukəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nasal mucus"?

I have a lot of nasal mucus when I catch a cold. — Tôi thấy nước mũi chảy nhiều khi bị cảm lạnh.