Tiếng Việt
Nhả nhớt tiếng Anh là gì?
nhả nhớt tiếng Anh là Excrete mucus /ɪksˈkriːt ˈmjuːkəs/. Tiết ra chất nhầy từ cơ thể, thường để làm sạch hoặc bảo vệ các mô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excrete mucus
Ví dụ câu với nhả nhớt / Excrete mucus
- 1
Cơ thể người thường nhả nhớt để bảo vệ niêm mạc.
The human body excretes mucus to protect the mucous membranes.
- 2
Chó thường nhả nhớt khi bị kích thích hoặc bị bệnh.
Dogs often excrete mucus when they are irritated or sick.
Ghi chú dùng từ nhả nhớt
Nhả nhớt là hành động tiết ra chất nhầy để bảo vệ hoặc làm sạch các mô trong cơ thể. Các từ liên quan gồm có 'mucus' (chất nhầy), 'secrete' (tiết ra), và 'mucous membranes' (niêm mạc).
Video minh hoạ nhả nhớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhả nhớt
Câu hỏi thường gặp về "nhả nhớt"
Nhả nhớt tiếng Anh là gì?
Nhả nhớt tiếng Anh là "Excrete mucus" (động từ), nghĩa là: Tiết ra chất nhầy từ cơ thể, thường để làm sạch hoặc bảo vệ các mô.
"Excrete mucus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excrete mucus" nghĩa tiếng Việt là "nhả nhớt". Nhả nhớt là hành động tiết ra chất nhầy để bảo vệ hoặc làm sạch các mô trong cơ thể.
Phát âm "Excrete mucus" như thế nào?
"Excrete mucus" có phiên âm IPA /ɪksˈkriːt ˈmjuːkəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excrete mucus"?
The human body excretes mucus to protect the mucous membranes. — Cơ thể người thường nhả nhớt để bảo vệ niêm mạc.