The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đờm tiếng Anh là gì?

đờm tiếng Anh là phlegm /flɛm/. Chất nhầy trong cổ họng hoặc phổi, thường xuất hiện khi bị cảm lạnh hoặc nhiễm trùng đường hô hấp.

Hình minh hoạ "đờm" tiếng Anh là "phlegm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phlegm

Danh từ
/flɛm/

Ví dụ câu với đờm / phlegm

  1. 1

    Tôi đã ho nhiều và đờm ra nhiều.

    I have been coughing a lot and expectorating phlegm.

  2. 2

    Đờm trong cổ họng khiến tôi khó thở hơn.

    Phlegm in my throat makes it harder to breathe.

Ghi chú dùng từ đờm

Đờm là chất nhầy trong đường hô hấp, liên quan đến các bệnh như cảm lạnh, viêm phổi. Các từ liên quan: mucus (dịch nhầy), expectorate (khạc đờm), respiratory (hô hấp).

Video minh hoạ đờm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đờm

Câu hỏi thường gặp về "đờm"

Đờm tiếng Anh là gì?

Đờm tiếng Anh là "phlegm" (danh từ), nghĩa là: Chất nhầy trong cổ họng hoặc phổi, thường xuất hiện khi bị cảm lạnh hoặc nhiễm trùng đường hô hấp.

"phlegm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phlegm" nghĩa tiếng Việt là "đờm". Đờm là chất nhầy trong đường hô hấp, liên quan đến các bệnh như cảm lạnh, viêm phổi.

Phát âm "phlegm" như thế nào?

"phlegm" có phiên âm IPA /flɛm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phlegm"?

I have been coughing a lot and expectorating phlegm. — Tôi đã ho nhiều và đờm ra nhiều.