The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đờm trong cổ họng tiếng Anh là gì?

đờm trong cổ họng tiếng Anh là throat mucus /θrəʊt ˈmjuː.kəs/. Chất nhầy trong cổ họng gây cảm giác khó chịu hoặc ho.

Hình minh hoạ "đờm trong cổ họng" tiếng Anh là "throat mucus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

throat mucus

Danh từ
/θrəʊt ˈmjuː.kəs/

Ví dụ câu với đờm trong cổ họng / throat mucus

  1. 1

    Tôi cảm thấy đờm trong cổ họng khiến tôi khó thở.

    I feel throat mucus, which makes it hard to breathe.

  2. 2

    Anh ấy đã dùng thuốc để giảm đờm trong cổ họng.

    He took medicine to reduce throat mucus.

Ghi chú dùng từ đờm trong cổ họng

Đờm trong cổ họng là dịch nhầy do viêm hoặc nhiễm trùng gây ra. Các từ liên quan: mucus (dịch nhầy), phlegm (đờm), congestion (tắc nghẽn).

Video minh hoạ đờm trong cổ họng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đờm trong cổ họng

Câu hỏi thường gặp về "đờm trong cổ họng"

Đờm trong cổ họng tiếng Anh là gì?

Đờm trong cổ họng tiếng Anh là "throat mucus" (danh từ), nghĩa là: Chất nhầy trong cổ họng gây cảm giác khó chịu hoặc ho.

"throat mucus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"throat mucus" nghĩa tiếng Việt là "đờm trong cổ họng". Đờm trong cổ họng là dịch nhầy do viêm hoặc nhiễm trùng gây ra.

Phát âm "throat mucus" như thế nào?

"throat mucus" có phiên âm IPA /θrəʊt ˈmjuː.kəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "throat mucus"?

I feel throat mucus, which makes it hard to breathe. — Tôi cảm thấy đờm trong cổ họng khiến tôi khó thở.